ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chất đống trong tiếng Anh

Chất đống

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chất đống(Động từ)

01

Để thật nhiều vào một chỗ

To pile up or heap a lot of things in one place; to stack things so they accumulate in a big, messy pile

堆积

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chất đống/

(formal) piled up; (informal) stacked up — động từ/ cụm động từ chỉ việc để nhiều vật chồng chất hoặc gom lại thành đống. Nghĩa phổ biến: chất lượng vật hoặc đồ đạc xếp chồng lộn xộn, gây cản trở hoặc lộn xộn không gọn gàng. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc miêu tả tình trạng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về chỗ đồ bừa bộn hoặc công việc dồn ứ.

(formal) piled up; (informal) stacked up — động từ/ cụm động từ chỉ việc để nhiều vật chồng chất hoặc gom lại thành đống. Nghĩa phổ biến: chất lượng vật hoặc đồ đạc xếp chồng lộn xộn, gây cản trở hoặc lộn xộn không gọn gàng. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc miêu tả tình trạng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về chỗ đồ bừa bộn hoặc công việc dồn ứ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.