Chất hữu cơ

Chất hữu cơ(Danh từ)
Tên gọi chung các hợp chất của carbon tạo nên cơ thể của động vật và thực vật; phân biệt với chất vô cơ
Organic matter; compounds of carbon that make up the bodies of plants and animals, as opposed to inorganic substances
有机物; 由碳构成的植物和动物的身体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chất hữu cơ (organic matter) (formal) — danh từ: vật chất có nguồn gốc từ sinh vật hoặc hợp chất chứa cacbon; chỉ thành phần hữu cơ trong đất, phân bón, thực phẩm. Được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp, môi trường. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “hữu cơ” khi nhắc đến thực phẩm hoặc sản phẩm thân thiện môi trường.
chất hữu cơ (organic matter) (formal) — danh từ: vật chất có nguồn gốc từ sinh vật hoặc hợp chất chứa cacbon; chỉ thành phần hữu cơ trong đất, phân bón, thực phẩm. Được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp, môi trường. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu kỹ thuật; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “hữu cơ” khi nhắc đến thực phẩm hoặc sản phẩm thân thiện môi trường.
