Chất xám

Chất xám(Danh từ)
Mô cấu tạo bởi rất nhiều tế bào thần kinh có màu xám nằm ở vỏ ngoài của não; thường dùng để chỉ tri thức, trí tuệ, óc sáng tạo
Gray matter — the part of the brain made of many nerve cells, often used to mean intelligence, knowledge, or creative thinking
大脑灰质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chất xám — (formal) intellectual capacity; (informal) brainpower. Danh từ. Chỉ năng lực tư duy, kiến thức và kỹ năng chuyên môn mà một người hoặc tập thể sở hữu, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề và sản xuất giá trị tri thức. Dùng (formal) trong văn viết, kinh tế, nghiên cứu; dùng (informal) khi nói thân mật về khả năng suy nghĩ, nhanh nhạy hoặc khi khen năng lực cá nhân.
chất xám — (formal) intellectual capacity; (informal) brainpower. Danh từ. Chỉ năng lực tư duy, kiến thức và kỹ năng chuyên môn mà một người hoặc tập thể sở hữu, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề và sản xuất giá trị tri thức. Dùng (formal) trong văn viết, kinh tế, nghiên cứu; dùng (informal) khi nói thân mật về khả năng suy nghĩ, nhanh nhạy hoặc khi khen năng lực cá nhân.
