ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chất xám trong tiếng Anh

Chất xám

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chất xám(Danh từ)

01

Mô cấu tạo bởi rất nhiều tế bào thần kinh có màu xám nằm ở vỏ ngoài của não; thường dùng để chỉ tri thức, trí tuệ, óc sáng tạo

Gray matter — the part of the brain made of many nerve cells, often used to mean intelligence, knowledge, or creative thinking

大脑灰质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chất xám/

chất xám — (formal) intellectual capacity; (informal) brainpower. Danh từ. Chỉ năng lực tư duy, kiến thức và kỹ năng chuyên môn mà một người hoặc tập thể sở hữu, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề và sản xuất giá trị tri thức. Dùng (formal) trong văn viết, kinh tế, nghiên cứu; dùng (informal) khi nói thân mật về khả năng suy nghĩ, nhanh nhạy hoặc khi khen năng lực cá nhân.

chất xám — (formal) intellectual capacity; (informal) brainpower. Danh từ. Chỉ năng lực tư duy, kiến thức và kỹ năng chuyên môn mà một người hoặc tập thể sở hữu, dùng để sáng tạo, giải quyết vấn đề và sản xuất giá trị tri thức. Dùng (formal) trong văn viết, kinh tế, nghiên cứu; dùng (informal) khi nói thân mật về khả năng suy nghĩ, nhanh nhạy hoặc khi khen năng lực cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.