Chất xúc tác

Chất xúc tác(Danh từ)
Chất có khả năng làm thay đổi tốc độ của phản ứng hoá học, nhưng không bị tiêu hao
Catalyst — a substance that speeds up or slows down a chemical reaction without being used up in the process.
催化剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chất xúc tác: (formal) catalyst. Danh từ; chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ trong phản ứng. Trong ngôn ngữ chuyên ngành dùng (formal) khi viết bài khoa học, kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường có thể giải thích bằng cụm từ đơn giản hơn nhưng thường vẫn dùng (formal) vì từ ngữ này phổ biến trong cả đời sống và kỹ thuật.
chất xúc tác: (formal) catalyst. Danh từ; chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ trong phản ứng. Trong ngôn ngữ chuyên ngành dùng (formal) khi viết bài khoa học, kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường có thể giải thích bằng cụm từ đơn giản hơn nhưng thường vẫn dùng (formal) vì từ ngữ này phổ biến trong cả đời sống và kỹ thuật.
