ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Châu á trong tiếng Anh

Châu á

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Châu á(Danh từ)

01

Lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương.

Asia — the continent located mainly in the Eastern Hemisphere, east of Europe, west of the Pacific Ocean, and north of the Indian Ocean.

亚洲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/châu á/

(formal) Asia (informal) East Asia/Asia — danh từ: chỉ lục địa rộng lớn phía đông của Á-Âu, gồm nhiều quốc gia và vùng văn hóa. Định nghĩa ngắn: châu lục có đa dạng ngôn ngữ, dân tộc, kinh tế và lịch sử. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói chính thức, địa lý, học thuật; có thể dùng các dạng thông dụng (informal) khi nói giản dị, giao tiếp hàng ngày hoặc trong báo chí không trang trọng.

(formal) Asia (informal) East Asia/Asia — danh từ: chỉ lục địa rộng lớn phía đông của Á-Âu, gồm nhiều quốc gia và vùng văn hóa. Định nghĩa ngắn: châu lục có đa dạng ngôn ngữ, dân tộc, kinh tế và lịch sử. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói chính thức, địa lý, học thuật; có thể dùng các dạng thông dụng (informal) khi nói giản dị, giao tiếp hàng ngày hoặc trong báo chí không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.