Châu á

Châu á(Danh từ)
Lục địa nằm ở đông bán cầu, phía đông châu Âu, phía tây Thái Bình Dương và phía bắc Ấn Độ Dương.
Asia — the continent located mainly in the Eastern Hemisphere, east of Europe, west of the Pacific Ocean, and north of the Indian Ocean.
亚洲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Asia (informal) East Asia/Asia — danh từ: chỉ lục địa rộng lớn phía đông của Á-Âu, gồm nhiều quốc gia và vùng văn hóa. Định nghĩa ngắn: châu lục có đa dạng ngôn ngữ, dân tộc, kinh tế và lịch sử. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói chính thức, địa lý, học thuật; có thể dùng các dạng thông dụng (informal) khi nói giản dị, giao tiếp hàng ngày hoặc trong báo chí không trang trọng.
(formal) Asia (informal) East Asia/Asia — danh từ: chỉ lục địa rộng lớn phía đông của Á-Âu, gồm nhiều quốc gia và vùng văn hóa. Định nghĩa ngắn: châu lục có đa dạng ngôn ngữ, dân tộc, kinh tế và lịch sử. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói chính thức, địa lý, học thuật; có thể dùng các dạng thông dụng (informal) khi nói giản dị, giao tiếp hàng ngày hoặc trong báo chí không trang trọng.
