Châu âu

Châu âu(Danh từ)
Một lục địa ở phía tây của châu Á, phần tây của lục địa Âu Á.
Europe — a continent west of Asia, constituting the western part of the Eurasian landmass.
欧洲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
châu âu (Europe) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ chỉ khu vực địa lý và văn hóa, dùng để chỉ lục địa phía tây bắc Á-Âu gồm nhiều quốc gia. Định nghĩa ngắn: vùng gồm các nước như Pháp, Đức, Ý… Context: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc khi cần chính xác; không có dạng thân mật riêng, trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "châu Âu" như danh từ chung.
châu âu (Europe) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ chỉ khu vực địa lý và văn hóa, dùng để chỉ lục địa phía tây bắc Á-Âu gồm nhiều quốc gia. Định nghĩa ngắn: vùng gồm các nước như Pháp, Đức, Ý… Context: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc khi cần chính xác; không có dạng thân mật riêng, trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "châu Âu" như danh từ chung.
