ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Châu âu trong tiếng Anh

Châu âu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Châu âu(Danh từ)

01

Một lục địa ở phía tây của châu Á, phần tây của lục địa Âu Á.

Europe — a continent west of Asia, constituting the western part of the Eurasian landmass.

欧洲

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/châu âu/

châu âu (Europe) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ chỉ khu vực địa lý và văn hóa, dùng để chỉ lục địa phía tây bắc Á-Âu gồm nhiều quốc gia. Định nghĩa ngắn: vùng gồm các nước như Pháp, Đức, Ý… Context: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc khi cần chính xác; không có dạng thân mật riêng, trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "châu Âu" như danh từ chung.

châu âu (Europe) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ chỉ khu vực địa lý và văn hóa, dùng để chỉ lục địa phía tây bắc Á-Âu gồm nhiều quốc gia. Định nghĩa ngắn: vùng gồm các nước như Pháp, Đức, Ý… Context: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc khi cần chính xác; không có dạng thân mật riêng, trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "châu Âu" như danh từ chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.