Chau mày

Chau mày(Động từ)
Như chau
To frown; to knit one's brows (show disapproval, worry or concentration)
皱眉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) frown; (informal) scowl — danh từ/động từ. Chau mày là hành động hoặc trạng thái nhíu mày, co cơ trán thể hiện bối rối, không hài lòng hoặc suy nghĩ nghiêm túc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi trong văn viết, báo chí hoặc thông báo; dùng dạng thông dụng, hơi thân mật khi nói chuyện hàng ngày để mô tả phản ứng cảm xúc hoặc thái độ của ai đó.
(formal) frown; (informal) scowl — danh từ/động từ. Chau mày là hành động hoặc trạng thái nhíu mày, co cơ trán thể hiện bối rối, không hài lòng hoặc suy nghĩ nghiêm túc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi trong văn viết, báo chí hoặc thông báo; dùng dạng thông dụng, hơi thân mật khi nói chuyện hàng ngày để mô tả phản ứng cảm xúc hoặc thái độ của ai đó.
