Chầy bửa

Chầy bửa(Tính từ)
Liều để chậm lại
Hesitant, slow to act or deliberate in moving/deciding
犹豫不决
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “chầy bửa” — (informal) roughly translates to “mishmash” hoặc “messy situation” in English. Cụm từ này là danh từ, dùng để chỉ tình huống lộn xộn, hỗn độn hoặc việc làm ẩu, không ngăn nắp. Được dùng trong hội thoại thân mật, nói về công việc, đồ đạc hoặc kế hoạch rối rắm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “tình trạng lộn xộn” hoặc “tình huống hỗn độn” khi cần lịch sự.
(informal) “chầy bửa” — (informal) roughly translates to “mishmash” hoặc “messy situation” in English. Cụm từ này là danh từ, dùng để chỉ tình huống lộn xộn, hỗn độn hoặc việc làm ẩu, không ngăn nắp. Được dùng trong hội thoại thân mật, nói về công việc, đồ đạc hoặc kế hoạch rối rắm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “tình trạng lộn xộn” hoặc “tình huống hỗn độn” khi cần lịch sự.
