Cháy chợ

Cháy chợ (Động từ)
[chợ] hết sạch loại hàng nào đó, không còn để bán ra trong khi còn nhiều người muốn mua
(of a market/shop) to be sold out of a particular item because many people want to buy it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cháy chợ — (formal) market burns, (informal) sell out quickly; danh từ ghép. Từ chỉ tình trạng hàng hóa bán chạy đến mức hết sạch hoặc khu chợ, sạp hàng bị cháy thực sự; nghĩa phổ biến là bán đắt, hết hàng. Dùng (formal) khi mô tả sự cố thực tế cháy nổ hoặc báo cáo, dùng (informal) khi nói về hàng hóa, chương trình khuyến mãi hoặc hiện tượng tiêu thụ nhanh.
cháy chợ — (formal) market burns, (informal) sell out quickly; danh từ ghép. Từ chỉ tình trạng hàng hóa bán chạy đến mức hết sạch hoặc khu chợ, sạp hàng bị cháy thực sự; nghĩa phổ biến là bán đắt, hết hàng. Dùng (formal) khi mô tả sự cố thực tế cháy nổ hoặc báo cáo, dùng (informal) khi nói về hàng hóa, chương trình khuyến mãi hoặc hiện tượng tiêu thụ nhanh.
