Chạy đàn

Chạy đàn(Động từ)
Nói nhà sư đi quanh đàn tràng khi làm chay
To walk around the altar (or ceremonial area) chanting or reciting prayers during a vegetarian/fasting ritual led by monks
在坛上绕行念经
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chạy đàn (no direct formal equivalent; informal: “play a gig” or “sit in” in English) — động từ ghép: chạy + đàn, chỉ hành động một nhạc công đi diễn, chơi đàn ở nhiều nơi khác nhau trong thời gian ngắn. Định nghĩa ngắn: đi nhận các buổi chơi đàn thuê, thay phiên chơi ở nhiều địa điểm. Ngữ cảnh: dùng phổ biến trong nói chuyện thân mật giữa nhạc công; ít dùng trong văn viết trang trọng.
chạy đàn (no direct formal equivalent; informal: “play a gig” or “sit in” in English) — động từ ghép: chạy + đàn, chỉ hành động một nhạc công đi diễn, chơi đàn ở nhiều nơi khác nhau trong thời gian ngắn. Định nghĩa ngắn: đi nhận các buổi chơi đàn thuê, thay phiên chơi ở nhiều địa điểm. Ngữ cảnh: dùng phổ biến trong nói chuyện thân mật giữa nhạc công; ít dùng trong văn viết trang trọng.
