ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chạy đàn trong tiếng Anh

Chạy đàn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chạy đàn(Động từ)

01

Nói nhà sư đi quanh đàn tràng khi làm chay

To walk around the altar (or ceremonial area) chanting or reciting prayers during a vegetarian/fasting ritual led by monks

在坛上绕行念经

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chạy đàn/

chạy đàn (no direct formal equivalent; informal: “play a gig” or “sit in” in English) — động từ ghép: chạy + đàn, chỉ hành động một nhạc công đi diễn, chơi đàn ở nhiều nơi khác nhau trong thời gian ngắn. Định nghĩa ngắn: đi nhận các buổi chơi đàn thuê, thay phiên chơi ở nhiều địa điểm. Ngữ cảnh: dùng phổ biến trong nói chuyện thân mật giữa nhạc công; ít dùng trong văn viết trang trọng.

chạy đàn (no direct formal equivalent; informal: “play a gig” or “sit in” in English) — động từ ghép: chạy + đàn, chỉ hành động một nhạc công đi diễn, chơi đàn ở nhiều nơi khác nhau trong thời gian ngắn. Định nghĩa ngắn: đi nhận các buổi chơi đàn thuê, thay phiên chơi ở nhiều địa điểm. Ngữ cảnh: dùng phổ biến trong nói chuyện thân mật giữa nhạc công; ít dùng trong văn viết trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.