Chạy sô

Chạy sô(Động từ)
Tham gia nhiều sô diễn trong cùng một buổi ở những địa điểm khác nhau [hàm ý chê]
To do multiple shows (in one night) at different venues — usually said critically about performers who rush between gigs to earn money
在不同场所进行多场演出(通常带有贬义)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chạy sô — (informal) gigging, performing multiple shows; (formal) performing short engagements. Từ ghép (động từ) chỉ việc nghệ sĩ, ca sĩ hoặc diễn viên nhận nhiều buổi diễn, sự kiện trong thời gian ngắn. Được dùng trong văn nói, đời sống nghề nghiệp giải trí; dùng dạng informal khi nói thân mật, báo chí giải trí, còn dùng formal khi cần lịch sự, hồ sơ nghề nghiệp hoặc báo cáo công việc.
chạy sô — (informal) gigging, performing multiple shows; (formal) performing short engagements. Từ ghép (động từ) chỉ việc nghệ sĩ, ca sĩ hoặc diễn viên nhận nhiều buổi diễn, sự kiện trong thời gian ngắn. Được dùng trong văn nói, đời sống nghề nghiệp giải trí; dùng dạng informal khi nói thân mật, báo chí giải trí, còn dùng formal khi cần lịch sự, hồ sơ nghề nghiệp hoặc báo cáo công việc.
