ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chạy sô trong tiếng Anh

Chạy sô

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chạy sô(Động từ)

01

Tham gia nhiều sô diễn trong cùng một buổi ở những địa điểm khác nhau [hàm ý chê]

To do multiple shows (in one night) at different venues — usually said critically about performers who rush between gigs to earn money

在不同场所进行多场演出(通常带有贬义)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chạy sô/

chạy sô — (informal) gigging, performing multiple shows; (formal) performing short engagements. Từ ghép (động từ) chỉ việc nghệ sĩ, ca sĩ hoặc diễn viên nhận nhiều buổi diễn, sự kiện trong thời gian ngắn. Được dùng trong văn nói, đời sống nghề nghiệp giải trí; dùng dạng informal khi nói thân mật, báo chí giải trí, còn dùng formal khi cần lịch sự, hồ sơ nghề nghiệp hoặc báo cáo công việc.

chạy sô — (informal) gigging, performing multiple shows; (formal) performing short engagements. Từ ghép (động từ) chỉ việc nghệ sĩ, ca sĩ hoặc diễn viên nhận nhiều buổi diễn, sự kiện trong thời gian ngắn. Được dùng trong văn nói, đời sống nghề nghiệp giải trí; dùng dạng informal khi nói thân mật, báo chí giải trí, còn dùng formal khi cần lịch sự, hồ sơ nghề nghiệp hoặc báo cáo công việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.