ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chạy tại chỗ trong tiếng Anh

Chạy tại chỗ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chạy tại chỗ(Động từ)

01

Hoạt động chạy nhưng không di chuyển khỏi vị trí ban đầu (thường dùng để luyện tập thể dục, giữ ấm cơ thể hoặc theo yêu cầu huấn luyện).

To run in place — to jog or move your legs as if running while staying in the same spot (often done for exercise, warming up, or training).

原地跑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chạy tại chỗ/

(formal) run in place; (informal) jog in place — động từ ghép chỉ hành động chạy tại chỗ mà không dịch chuyển về phía trước. Nghĩa phổ biến: vận động tại chỗ để khởi động, tập cardio hoặc giữ ấm cơ thể. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn thể dục hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, phòng gym hoặc khi nói nhanh về bài tập đơn giản.

(formal) run in place; (informal) jog in place — động từ ghép chỉ hành động chạy tại chỗ mà không dịch chuyển về phía trước. Nghĩa phổ biến: vận động tại chỗ để khởi động, tập cardio hoặc giữ ấm cơ thể. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn thể dục hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, phòng gym hoặc khi nói nhanh về bài tập đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.