Chạy tại chỗ

Chạy tại chỗ(Động từ)
Hoạt động chạy nhưng không di chuyển khỏi vị trí ban đầu (thường dùng để luyện tập thể dục, giữ ấm cơ thể hoặc theo yêu cầu huấn luyện).
To run in place — to jog or move your legs as if running while staying in the same spot (often done for exercise, warming up, or training).
原地跑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) run in place; (informal) jog in place — động từ ghép chỉ hành động chạy tại chỗ mà không dịch chuyển về phía trước. Nghĩa phổ biến: vận động tại chỗ để khởi động, tập cardio hoặc giữ ấm cơ thể. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn thể dục hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, phòng gym hoặc khi nói nhanh về bài tập đơn giản.
(formal) run in place; (informal) jog in place — động từ ghép chỉ hành động chạy tại chỗ mà không dịch chuyển về phía trước. Nghĩa phổ biến: vận động tại chỗ để khởi động, tập cardio hoặc giữ ấm cơ thể. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn thể dục hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, phòng gym hoặc khi nói nhanh về bài tập đơn giản.
