ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cháy trụi trong tiếng Anh

Cháy trụi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cháy trụi(Tính từ)

01

Bị đốt sạch

Completely burned; burned down to nothing

烧光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cháy trụi/

cháy trụi — English: (formal) burn down, (informal) go up in flames; từ loại: tính từ/động từ mô tả trạng thái. Nghĩa chính: bị thiêu rụi hoàn toàn, không còn gì còn lại sau hỏa hoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trình báo, báo chí hoặc kỹ thuật (burn down), dùng cách nói thông thường, thân mật (go up in flames) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thiệt hại nặng do lửa.

cháy trụi — English: (formal) burn down, (informal) go up in flames; từ loại: tính từ/động từ mô tả trạng thái. Nghĩa chính: bị thiêu rụi hoàn toàn, không còn gì còn lại sau hỏa hoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trình báo, báo chí hoặc kỹ thuật (burn down), dùng cách nói thông thường, thân mật (go up in flames) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thiệt hại nặng do lửa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.