Cháy trụi

Cháy trụi(Tính từ)
Bị đốt sạch
Completely burned; burned down to nothing
烧光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cháy trụi — English: (formal) burn down, (informal) go up in flames; từ loại: tính từ/động từ mô tả trạng thái. Nghĩa chính: bị thiêu rụi hoàn toàn, không còn gì còn lại sau hỏa hoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trình báo, báo chí hoặc kỹ thuật (burn down), dùng cách nói thông thường, thân mật (go up in flames) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thiệt hại nặng do lửa.
cháy trụi — English: (formal) burn down, (informal) go up in flames; từ loại: tính từ/động từ mô tả trạng thái. Nghĩa chính: bị thiêu rụi hoàn toàn, không còn gì còn lại sau hỏa hoạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trình báo, báo chí hoặc kỹ thuật (burn down), dùng cách nói thông thường, thân mật (go up in flames) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thiệt hại nặng do lửa.
