Chạy xổ ra

Chạy xổ ra(Động từ)
Lập tức chạy ra ngoài
To run out immediately; to rush outside at once
立刻跑出去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rush out; (informal) bolt out — động từ cụm. Chạy xổ ra chỉ hành động di chuyển nhanh, đột ngột lao ra khỏi chỗ đứng hoặc từ một không gian kín ra ngoài. Dùng khi miêu tả ai đó rời đi vội vàng, có thể vì bất ngờ, hoảng hốt hoặc khẩn trương. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, văn bản; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, hội thoại hàng ngày.
(formal) rush out; (informal) bolt out — động từ cụm. Chạy xổ ra chỉ hành động di chuyển nhanh, đột ngột lao ra khỏi chỗ đứng hoặc từ một không gian kín ra ngoài. Dùng khi miêu tả ai đó rời đi vội vàng, có thể vì bất ngờ, hoảng hốt hoặc khẩn trương. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, văn bản; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, hội thoại hàng ngày.
