Chế độ

Chế độ(Danh từ)
Chỉnh thể chính trị, kinh tế, văn hoá hình thành trong những điều kiện lịch sử nhất định
A political, economic, and cultural system or order that develops under specific historical conditions (e.g., a government or social system)
一种在特定历史条件下形成的政治、经济和文化体系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những điều quy định cần tuân theo trong một việc nào đó
Rules or set of regulations that must be followed in a particular situation or system (e.g., a policy, protocol, or operating mode).
规则或制度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chế độ — (formal) regime, system; (informal) mode. Danh từ. Chỉ một hệ thống, qui định hoặc cách vận hành của tổ chức, chính phủ, máy móc hoặc thói quen (ví dụ: chế độ ăn, chế độ làm việc). Dùng hình thức formal khi nói về chính trị, chính sách hoặc hệ thống chính thức; dùng informal khi nói đời thường về thói quen, cài đặt hoặc “chế độ” sinh hoạt, ăn uống hoặc máy móc.
chế độ — (formal) regime, system; (informal) mode. Danh từ. Chỉ một hệ thống, qui định hoặc cách vận hành của tổ chức, chính phủ, máy móc hoặc thói quen (ví dụ: chế độ ăn, chế độ làm việc). Dùng hình thức formal khi nói về chính trị, chính sách hoặc hệ thống chính thức; dùng informal khi nói đời thường về thói quen, cài đặt hoặc “chế độ” sinh hoạt, ăn uống hoặc máy móc.
