ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chế độ trong tiếng Anh

Chế độ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chế độ(Danh từ)

01

Chỉnh thể chính trị, kinh tế, văn hoá hình thành trong những điều kiện lịch sử nhất định

A political, economic, and cultural system or order that develops under specific historical conditions (e.g., a government or social system)

一种在特定历史条件下形成的政治、经济和文化体系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những điều quy định cần tuân theo trong một việc nào đó

Rules or set of regulations that must be followed in a particular situation or system (e.g., a policy, protocol, or operating mode).

规则或制度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chế độ/

chế độ — (formal) regime, system; (informal) mode. Danh từ. Chỉ một hệ thống, qui định hoặc cách vận hành của tổ chức, chính phủ, máy móc hoặc thói quen (ví dụ: chế độ ăn, chế độ làm việc). Dùng hình thức formal khi nói về chính trị, chính sách hoặc hệ thống chính thức; dùng informal khi nói đời thường về thói quen, cài đặt hoặc “chế độ” sinh hoạt, ăn uống hoặc máy móc.

chế độ — (formal) regime, system; (informal) mode. Danh từ. Chỉ một hệ thống, qui định hoặc cách vận hành của tổ chức, chính phủ, máy móc hoặc thói quen (ví dụ: chế độ ăn, chế độ làm việc). Dùng hình thức formal khi nói về chính trị, chính sách hoặc hệ thống chính thức; dùng informal khi nói đời thường về thói quen, cài đặt hoặc “chế độ” sinh hoạt, ăn uống hoặc máy móc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.