ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chế độ phong kiến phân quyền trong tiếng Anh

Chế độ phong kiến phân quyền

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chế độ phong kiến phân quyền(Danh từ)

01

Chế độ phong kiến trong đó quyền hành phân tán trong tay các lãnh chúa cát cứ địa phương

A feudal system in which power is decentralized and held by local warlords or lords (regional rulers) rather than a strong central authority

地方分权的封建制度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chế độ phong kiến phân quyền/

(formal) feudal decentralized regime; (informal) decentralized feudalism. Thuật ngữ danh từ chỉ hệ thống chính trị phong kiến trong đó quyền lực phân tán cho các lãnh chúa địa phương thay vì tập trung ở trung ương. Định nghĩa ngắn gọn: chế độ phong kiến phân quyền là cấu trúc quyền lực phân rã, lãnh chúa nắm quyền tự trị tại từng vùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn học, lịch sử; dạng không chính thức khi giải thích đơn giản.

(formal) feudal decentralized regime; (informal) decentralized feudalism. Thuật ngữ danh từ chỉ hệ thống chính trị phong kiến trong đó quyền lực phân tán cho các lãnh chúa địa phương thay vì tập trung ở trung ương. Định nghĩa ngắn gọn: chế độ phong kiến phân quyền là cấu trúc quyền lực phân rã, lãnh chúa nắm quyền tự trị tại từng vùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn học, lịch sử; dạng không chính thức khi giải thích đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.