Chế độ phụ hệ

Chế độ phụ hệ(Danh từ)
Hình thái tổ chức xã hội trong đó quyền lực và tài sản được truyền qua dòng dõi nam giới; người cha hoặc người đàn ông giữ vị trí chủ đạo trong gia đình và xã hội.
Patrilineal or patriarchal system: a social structure in which descent, inheritance, and family authority are passed down through the male line; the father or men hold the dominant roles in the family and society.
父系制度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) paternal regime; (informal) patriarchy. Danh từ: chế độ xã hội hoặc gia đình. Định nghĩa ngắn gọn: hệ thống quyền lực ưu tiên vai trò, quyền lợi và quyền thừa kế của phía cha hoặc nam giới. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng (informal) khi giải thích, tranh luận xã hội hoặc bình luận hàng ngày để nhấn mạnh tính bất bình đẳng giới.
(formal) paternal regime; (informal) patriarchy. Danh từ: chế độ xã hội hoặc gia đình. Định nghĩa ngắn gọn: hệ thống quyền lực ưu tiên vai trò, quyền lợi và quyền thừa kế của phía cha hoặc nam giới. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng (informal) khi giải thích, tranh luận xã hội hoặc bình luận hàng ngày để nhấn mạnh tính bất bình đẳng giới.
