Chế độ phụ quyền

Chế độ phụ quyền(Danh từ)
Hệ thống xã hội trong đó nam giới giữ vai trò thống trị, có quyền quyết định các vấn đề quan trọng trong gia đình và xã hội, phụ nữ thường bị phụ thuộc vào nam giới.
A social system in which men hold primary power and authority, making key decisions in family and society while women are often dependent on men (patriarchy).
男性主导的社会制度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chế độ phụ quyền — English: (formal) subsidiary regime, (informal) subordinate system. Danh từ: chỉ cơ cấu, hệ thống quyền lực nơi một thể chế hoặc cá nhân giữ vai trò phụ, chịu sự chi phối của cơ quan chính. Định nghĩa: mô tả tình trạng quyền hạn không hoàn toàn độc lập, phụ thuộc vào quyền lực cấp trên. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết pháp lý/hành chính; informal khi nói chuyện đời thường.
chế độ phụ quyền — English: (formal) subsidiary regime, (informal) subordinate system. Danh từ: chỉ cơ cấu, hệ thống quyền lực nơi một thể chế hoặc cá nhân giữ vai trò phụ, chịu sự chi phối của cơ quan chính. Định nghĩa: mô tả tình trạng quyền hạn không hoàn toàn độc lập, phụ thuộc vào quyền lực cấp trên. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết pháp lý/hành chính; informal khi nói chuyện đời thường.
