Chế độ thị tộc

Chế độ thị tộc(Danh từ)
Hình thức tổ chức xã hội trong đó gia đình, dòng họ là cơ sở chính, quyền lực và tài sản thường được truyền qua mẹ (theo dòng mẹ).
A social system organized around clans or extended families where the family or lineage is the main unit, and power and property are often inherited through the mother’s line (matrilineal).
以家族为单位的社会制度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chế độ thị tộc — English: clan-based system (formal). danh từ. Chỉ một hệ thống xã hội và chính trị dựa trên dòng họ, nơi quyền lợi, tài sản và trách nhiệm tập trung trong các gia tộc hay chi họ lớn. Được dùng để mô tả tổ chức cộng đồng truyền thống, thường trang trọng khi nói nghiên cứu lịch sử hoặc chính trị; dùng từ thông tục hơn nếu nói đời sống hàng ngày hoặc bình dân về quan hệ họ hàng.
chế độ thị tộc — English: clan-based system (formal). danh từ. Chỉ một hệ thống xã hội và chính trị dựa trên dòng họ, nơi quyền lợi, tài sản và trách nhiệm tập trung trong các gia tộc hay chi họ lớn. Được dùng để mô tả tổ chức cộng đồng truyền thống, thường trang trọng khi nói nghiên cứu lịch sử hoặc chính trị; dùng từ thông tục hơn nếu nói đời sống hàng ngày hoặc bình dân về quan hệ họ hàng.
