Che khuyết điểm

Che khuyết điểm(Cụm từ)
Bịt hoặc ngụy trang những điểm yếu hoặc khuyết điểm của một người hoặc vật nào đó để làm cho nó trông tốt hơn hoặc hoàn hảo hơn
To cover or disguise the weaknesses or defects of someone or something to make it look better or perfect
掩盖缺点,使其看起来更好或完美
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Che khuyết điểm" dịch sang tiếng Anh là "conceal flaws" (formal) và "cover up imperfections" (informal). Cụm từ này là động từ, chỉ hành động làm cho các khuyết điểm hoặc lỗi nhỏ trở nên không đáng chú ý hoặc bị che giấu. Thường dùng "che khuyết điểm" trong ngữ cảnh trang điểm hoặc sửa chữa. Hình thức formal dùng trong bài viết hoặc truyền thông chính thức, còn informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.
"Che khuyết điểm" dịch sang tiếng Anh là "conceal flaws" (formal) và "cover up imperfections" (informal). Cụm từ này là động từ, chỉ hành động làm cho các khuyết điểm hoặc lỗi nhỏ trở nên không đáng chú ý hoặc bị che giấu. Thường dùng "che khuyết điểm" trong ngữ cảnh trang điểm hoặc sửa chữa. Hình thức formal dùng trong bài viết hoặc truyền thông chính thức, còn informal phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè.
