Chèm chẹp

Chèm chẹp(Cụm từ)
Chỉ người hay góp ý, nhận xét nhỏ nhặt, không đúng hoặc không cần thiết
Someone who nitpicks or is overly critical, always making small, unnecessary, or irrelevant comments
挑剔的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chèm chẹp — English: (formal) picky, choosy; (informal) fussy. Từ loại: tính từ (miêu tả thái độ). Định nghĩa ngắn: chỉ người hay kén chọn, khó hài lòng với đồ ăn, quần áo hoặc chi tiết nhỏ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả tính cách nghề nghiệp hoặc văn viết, dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, nói về thói quen ăn uống hoặc sở thích cá nhân.
chèm chẹp — English: (formal) picky, choosy; (informal) fussy. Từ loại: tính từ (miêu tả thái độ). Định nghĩa ngắn: chỉ người hay kén chọn, khó hài lòng với đồ ăn, quần áo hoặc chi tiết nhỏ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả tính cách nghề nghiệp hoặc văn viết, dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, nói về thói quen ăn uống hoặc sở thích cá nhân.
