Chém đầu

Chém đầu(Cụm từ)
Giết người bằng cách chặt cổ, đè đầu xuống rồi dùng dao sắc chặt ngang cổ
To behead; to kill someone by cutting off their head with a sharp blade.
斩首
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “behead” / (informal) “chém đầu” là động từ biểu đạt hành động cắt đầu hoặc, trong tiếng lóng, nói quá, phóng đại. Động từ chỉ hành động vật lý hoặc cách nói chuyển nghĩa: chém đầu nghĩa đen là xử tử bằng cách chặt đầu; nghĩa bóng (thường informal) là nói khoác, thổi phồng sự việc. Dùng dạng formal trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bình luận mạng xã hội.
(formal) “behead” / (informal) “chém đầu” là động từ biểu đạt hành động cắt đầu hoặc, trong tiếng lóng, nói quá, phóng đại. Động từ chỉ hành động vật lý hoặc cách nói chuyển nghĩa: chém đầu nghĩa đen là xử tử bằng cách chặt đầu; nghĩa bóng (thường informal) là nói khoác, thổi phồng sự việc. Dùng dạng formal trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý; dùng informal khi nói chuyện thân mật, bình luận mạng xã hội.
