Chém gió

Chém gió(Động từ)
Nói những chuyện phiếm cho vui, thường có xu hướng bịa đặt thêm một phần hay phóng đại, nói quá lên một chút.
To chat casually and boast or exaggerate for fun — telling tall tales or making up details to make a story more impressive (similar to “shoot the breeze” or “stretch the truth”).
闲聊吹牛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói một cách hùng hồn và thường không kiểm soát được nội dung mình đang nói, dẫn đến nói sang những điều mình không rành, không hiểu rõ hoặc biết rất ít nhưng vẫn tỏ vẻ mình rành và hiểu rõ về vấn đề đó.
To brag or talk big about things you don’t really know much about; to speak confidently and at length, often exaggerating or pretending to be knowledgeable when you aren’t.
吹牛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chém gió — (informal) “to boast, to talk big” hoặc “to shoot the breeze” (no formal equivalent); động từ (cụm từ) chỉ hành động nói khoác hoặc kể chuyện phóng đại, khoe khoang, đôi khi để giải trí. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc môi trường không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc với người có địa vị, thay bằng từ trung tính như “kể chuyện phóng đại” khi cần trang trọng.
chém gió — (informal) “to boast, to talk big” hoặc “to shoot the breeze” (no formal equivalent); động từ (cụm từ) chỉ hành động nói khoác hoặc kể chuyện phóng đại, khoe khoang, đôi khi để giải trí. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc môi trường không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc với người có địa vị, thay bằng từ trung tính như “kể chuyện phóng đại” khi cần trang trọng.
