ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chém gió trong tiếng Anh

Chém gió

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chém gió(Động từ)

01

Nói những chuyện phiếm cho vui, thường có xu hướng bịa đặt thêm một phần hay phóng đại, nói quá lên một chút.

To chat casually and boast or exaggerate for fun — telling tall tales or making up details to make a story more impressive (similar to “shoot the breeze” or “stretch the truth”).

闲聊吹牛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói một cách hùng hồn và thường không kiểm soát được nội dung mình đang nói, dẫn đến nói sang những điều mình không rành, không hiểu rõ hoặc biết rất ít nhưng vẫn tỏ vẻ mình rành và hiểu rõ về vấn đề đó.

To brag or talk big about things you don’t really know much about; to speak confidently and at length, often exaggerating or pretending to be knowledgeable when you aren’t.

吹牛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chém gió/

chém gió — (informal) “to boast, to talk big” hoặc “to shoot the breeze” (no formal equivalent); động từ (cụm từ) chỉ hành động nói khoác hoặc kể chuyện phóng đại, khoe khoang, đôi khi để giải trí. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc môi trường không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc với người có địa vị, thay bằng từ trung tính như “kể chuyện phóng đại” khi cần trang trọng.

chém gió — (informal) “to boast, to talk big” hoặc “to shoot the breeze” (no formal equivalent); động từ (cụm từ) chỉ hành động nói khoác hoặc kể chuyện phóng đại, khoe khoang, đôi khi để giải trí. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc môi trường không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc với người có địa vị, thay bằng từ trung tính như “kể chuyện phóng đại” khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.