ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chênh vênh trong tiếng Anh

Chênh vênh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chênh vênh(Tính từ)

01

Ở vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác trơ trọi, thiếu vững chãi

Unstable, unsteady—describing something or someone positioned high or without solid support, giving a sense of wobbliness or precariousness (e.g., a rickety chair, a person standing on a narrow ledge).

不稳定的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chênh vênh/

(formal) precarious; (informal) wobbly — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không ổn định, dễ lung lay hoặc dễ bị thay đổi, cả về vật lý lẫn tình cảm, vị trí hay vị thế. Dùng từ chính thức khi mô tả tình huống nguy cơ, nghề nghiệp hoặc tài chính; dùng dạng thông tục khi nói về đồ vật hay cảm giác chao đảo, thiếu vững vàng trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) precarious; (informal) wobbly — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không ổn định, dễ lung lay hoặc dễ bị thay đổi, cả về vật lý lẫn tình cảm, vị trí hay vị thế. Dùng từ chính thức khi mô tả tình huống nguy cơ, nghề nghiệp hoặc tài chính; dùng dạng thông tục khi nói về đồ vật hay cảm giác chao đảo, thiếu vững vàng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.