Chênh vênh

Chênh vênh(Tính từ)
Ở vị trí cao mà không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác trơ trọi, thiếu vững chãi
Unstable, unsteady—describing something or someone positioned high or without solid support, giving a sense of wobbliness or precariousness (e.g., a rickety chair, a person standing on a narrow ledge).
不稳定的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) precarious; (informal) wobbly — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không ổn định, dễ lung lay hoặc dễ bị thay đổi, cả về vật lý lẫn tình cảm, vị trí hay vị thế. Dùng từ chính thức khi mô tả tình huống nguy cơ, nghề nghiệp hoặc tài chính; dùng dạng thông tục khi nói về đồ vật hay cảm giác chao đảo, thiếu vững vàng trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) precarious; (informal) wobbly — tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái không ổn định, dễ lung lay hoặc dễ bị thay đổi, cả về vật lý lẫn tình cảm, vị trí hay vị thế. Dùng từ chính thức khi mô tả tình huống nguy cơ, nghề nghiệp hoặc tài chính; dùng dạng thông tục khi nói về đồ vật hay cảm giác chao đảo, thiếu vững vàng trong giao tiếp hàng ngày.
