ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chẹt trong tiếng Anh

Chẹt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chẹt (Động từ)

01

Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó

To squeeze or press so that something becomes blocked or choked; to crush or clamp from one side until it is pinched shut

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[xe cộ] cán, đè lên

To run over; to crush or press something under a vehicle (e.g., a car runs over/overlaps something)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chẹt/

chẹt — (informal) “stuck, jammed” in English. Từ loại: tính từ/động từ, thường dùng miêu tả trạng thái bị kẹt, nghẹt hoặc không thể di chuyển. Định nghĩa: chỉ vật, bộ phận hoặc tình huống bị tắc, bó, không hoạt động trơn tru. Hướng dẫn sử dụng: dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “kẹt”, “tắc” hoặc “bị kẹt”.

chẹt — (informal) “stuck, jammed” in English. Từ loại: tính từ/động từ, thường dùng miêu tả trạng thái bị kẹt, nghẹt hoặc không thể di chuyển. Định nghĩa: chỉ vật, bộ phận hoặc tình huống bị tắc, bó, không hoạt động trơn tru. Hướng dẫn sử dụng: dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “kẹt”, “tắc” hoặc “bị kẹt”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.