Chẹt

Chẹt (Động từ)
Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó
To squeeze or press so that something becomes blocked or choked; to crush or clamp from one side until it is pinched shut
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[xe cộ] cán, đè lên
To run over; to crush or press something under a vehicle (e.g., a car runs over/overlaps something)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chẹt — (informal) “stuck, jammed” in English. Từ loại: tính từ/động từ, thường dùng miêu tả trạng thái bị kẹt, nghẹt hoặc không thể di chuyển. Định nghĩa: chỉ vật, bộ phận hoặc tình huống bị tắc, bó, không hoạt động trơn tru. Hướng dẫn sử dụng: dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “kẹt”, “tắc” hoặc “bị kẹt”.
chẹt — (informal) “stuck, jammed” in English. Từ loại: tính từ/động từ, thường dùng miêu tả trạng thái bị kẹt, nghẹt hoặc không thể di chuyển. Định nghĩa: chỉ vật, bộ phận hoặc tình huống bị tắc, bó, không hoạt động trơn tru. Hướng dẫn sử dụng: dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “kẹt”, “tắc” hoặc “bị kẹt”.
