Chết chưa

Chết chưa(Thán từ)
Tiếng thốt ra biểu thị thái độ sửng sốt, lo lắng khi bất ngờ nhận ra một việc có thể ảnh hưởng không tốt cho mình hoặc cho ai, cho việc gì
An exclamation expressing shock or worry when you suddenly realize something could be bad for you or someone/something else (similar to “oh no!” or “am I dead?” used jokingly)
哎呀,完了!
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đáng đời chưa [dùng với ý giễu cợt, mỉa mai]
Serves you right! (said mockingly or sarcastically)
活该
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“chết chưa” — English: (informal) “are you dead yet?”; không có dạng chính thức phổ biến. Cụm từ là biểu đạt giao tiếp, thường là câu hỏi cảm thán (cụm từ), dùng để hỏi hoặc trêu ai đó về trạng thái mệt mỏi, đau đớn, sợ hãi hoặc hy vọng đã thoát hiểm. Dùng trong tình huống thân mật, đùa giỡn hoặc phê phán; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên/khách.
“chết chưa” — English: (informal) “are you dead yet?”; không có dạng chính thức phổ biến. Cụm từ là biểu đạt giao tiếp, thường là câu hỏi cảm thán (cụm từ), dùng để hỏi hoặc trêu ai đó về trạng thái mệt mỏi, đau đớn, sợ hãi hoặc hy vọng đã thoát hiểm. Dùng trong tình huống thân mật, đùa giỡn hoặc phê phán; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên/khách.
