ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chết chưa trong tiếng Anh

Chết chưa

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chết chưa(Thán từ)

01

Tiếng thốt ra biểu thị thái độ sửng sốt, lo lắng khi bất ngờ nhận ra một việc có thể ảnh hưởng không tốt cho mình hoặc cho ai, cho việc gì

An exclamation expressing shock or worry when you suddenly realize something could be bad for you or someone/something else (similar to “oh no!” or “am I dead?” used jokingly)

哎呀,完了!

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đáng đời chưa [dùng với ý giễu cợt, mỉa mai]

Serves you right! (said mockingly or sarcastically)

活该

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chết chưa/

“chết chưa” — English: (informal) “are you dead yet?”; không có dạng chính thức phổ biến. Cụm từ là biểu đạt giao tiếp, thường là câu hỏi cảm thán (cụm từ), dùng để hỏi hoặc trêu ai đó về trạng thái mệt mỏi, đau đớn, sợ hãi hoặc hy vọng đã thoát hiểm. Dùng trong tình huống thân mật, đùa giỡn hoặc phê phán; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên/khách.

“chết chưa” — English: (informal) “are you dead yet?”; không có dạng chính thức phổ biến. Cụm từ là biểu đạt giao tiếp, thường là câu hỏi cảm thán (cụm từ), dùng để hỏi hoặc trêu ai đó về trạng thái mệt mỏi, đau đớn, sợ hãi hoặc hy vọng đã thoát hiểm. Dùng trong tình huống thân mật, đùa giỡn hoặc phê phán; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người trên/khách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.