ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chét tay trong tiếng Anh

Chét tay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chét tay(Danh từ)

01

Như chét

A person who has died suddenly or unexpectedly (slang; literally 'died by hand') — used like 'the dead' or 'someone who just died'

突然死亡的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chét tay/

(formal) to spread with a knife, (informal) to smear; động từ phân từ (phrasal) chỉ hành động dùng dao/phết để bôi hoặc phết một chất lỏng/kem lên bề mặt, thường là bơ, mứt hoặc thực phẩm khác. Được dùng khi miêu tả thao tác nấu ăn hoặc bếp núc; dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc hướng dẫn nấu ăn, còn (informal) dùng trong giao tiếp hằng ngày, mô tả nhanh hành động phết bừa hoặc không cẩn thận.

(formal) to spread with a knife, (informal) to smear; động từ phân từ (phrasal) chỉ hành động dùng dao/phết để bôi hoặc phết một chất lỏng/kem lên bề mặt, thường là bơ, mứt hoặc thực phẩm khác. Được dùng khi miêu tả thao tác nấu ăn hoặc bếp núc; dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc hướng dẫn nấu ăn, còn (informal) dùng trong giao tiếp hằng ngày, mô tả nhanh hành động phết bừa hoặc không cẩn thận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.