Chét tay

Chét tay(Danh từ)
Như chét
A person who has died suddenly or unexpectedly (slang; literally 'died by hand') — used like 'the dead' or 'someone who just died'
突然死亡的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to spread with a knife, (informal) to smear; động từ phân từ (phrasal) chỉ hành động dùng dao/phết để bôi hoặc phết một chất lỏng/kem lên bề mặt, thường là bơ, mứt hoặc thực phẩm khác. Được dùng khi miêu tả thao tác nấu ăn hoặc bếp núc; dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc hướng dẫn nấu ăn, còn (informal) dùng trong giao tiếp hằng ngày, mô tả nhanh hành động phết bừa hoặc không cẩn thận.
(formal) to spread with a knife, (informal) to smear; động từ phân từ (phrasal) chỉ hành động dùng dao/phết để bôi hoặc phết một chất lỏng/kem lên bề mặt, thường là bơ, mứt hoặc thực phẩm khác. Được dùng khi miêu tả thao tác nấu ăn hoặc bếp núc; dùng (formal) khi diễn đạt trang trọng, văn viết hoặc hướng dẫn nấu ăn, còn (informal) dùng trong giao tiếp hằng ngày, mô tả nhanh hành động phết bừa hoặc không cẩn thận.
