Chết tiệt

Chết tiệt(Động từ)
Chết sạch, không còn sót một người nào; thường dùng để nguyền rủa
To damn; to condemn someone or something (often used as a strong curse meaning 'damn it' or 'may they all be dead') — colloquial and often used as an expletive to express anger or curse someone
该死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chết tiệt — (informal) “damn”/“damn it”; không có dạng formal phổ biến. Từ là thán từ/tiếng cảm thán thể hiện cảm xúc tiêu cực như tức giận, thất vọng hoặc chán nản. Dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc khi bộc phát cảm xúc mạnh; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công sở hoặc với người lớn tuổi vì mang tính thô tục và không lịch sự.
chết tiệt — (informal) “damn”/“damn it”; không có dạng formal phổ biến. Từ là thán từ/tiếng cảm thán thể hiện cảm xúc tiêu cực như tức giận, thất vọng hoặc chán nản. Dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hoặc khi bộc phát cảm xúc mạnh; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công sở hoặc với người lớn tuổi vì mang tính thô tục và không lịch sự.
