ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chì trong tiếng Anh

Chì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chì(Danh từ)

01

Kim loại nặng màu xám xanh, mềm, dễ nóng chảy, khó bị ăn mòn, dùng để chế hợp kim, đúc ống dẫn nước, chữ in, v.v.

Lead — a heavy, bluish-gray metal that is soft and melts easily, resists corrosion, and is used for making alloys, pipes, printing type, and similar items.

铅是一种重金属,软,易熔化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật nhỏ, thường làm bằng chì, buộc vào chài, lưới đánh cá hoặc dây câu để giúp lưới hoặc dây câu dễ chìm xuống nước

A small weight, usually made of lead, tied to a fishing net, line, or trap to help it sink

用来帮助网沉入水中的小铅块

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chì/

(formal) lead; (informal) bullet/point: danh từ. Chì là kim loại mềm, màu xám, dùng làm vật liệu nặng, vỏ bút chì hoặc trong pin (nghĩa thực) và chỉ thành phần nặng, không linh hoạt trong một vật; cũng dùng nghĩa bóng cho gánh nặng, trọng trách. Dùng hình thức chính thức khi nói về nguyên tố hóa học, vật liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi nhắc lõi bút chì hoặc nghĩa bóng đời sống hàng ngày.

(formal) lead; (informal) bullet/point: danh từ. Chì là kim loại mềm, màu xám, dùng làm vật liệu nặng, vỏ bút chì hoặc trong pin (nghĩa thực) và chỉ thành phần nặng, không linh hoạt trong một vật; cũng dùng nghĩa bóng cho gánh nặng, trọng trách. Dùng hình thức chính thức khi nói về nguyên tố hóa học, vật liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi nhắc lõi bút chì hoặc nghĩa bóng đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.