Chì

Chì(Danh từ)
Kim loại nặng màu xám xanh, mềm, dễ nóng chảy, khó bị ăn mòn, dùng để chế hợp kim, đúc ống dẫn nước, chữ in, v.v.
Lead — a heavy, bluish-gray metal that is soft and melts easily, resists corrosion, and is used for making alloys, pipes, printing type, and similar items.
铅是一种重金属,软,易熔化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật nhỏ, thường làm bằng chì, buộc vào chài, lưới đánh cá hoặc dây câu để giúp lưới hoặc dây câu dễ chìm xuống nước
A small weight, usually made of lead, tied to a fishing net, line, or trap to help it sink
用来帮助网沉入水中的小铅块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lead; (informal) bullet/point: danh từ. Chì là kim loại mềm, màu xám, dùng làm vật liệu nặng, vỏ bút chì hoặc trong pin (nghĩa thực) và chỉ thành phần nặng, không linh hoạt trong một vật; cũng dùng nghĩa bóng cho gánh nặng, trọng trách. Dùng hình thức chính thức khi nói về nguyên tố hóa học, vật liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi nhắc lõi bút chì hoặc nghĩa bóng đời sống hàng ngày.
(formal) lead; (informal) bullet/point: danh từ. Chì là kim loại mềm, màu xám, dùng làm vật liệu nặng, vỏ bút chì hoặc trong pin (nghĩa thực) và chỉ thành phần nặng, không linh hoạt trong một vật; cũng dùng nghĩa bóng cho gánh nặng, trọng trách. Dùng hình thức chính thức khi nói về nguyên tố hóa học, vật liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi nhắc lõi bút chì hoặc nghĩa bóng đời sống hàng ngày.
