Chỉ cần

Chỉ cần(Động từ)
Không cần điều gì khác
To only need; to not need anything else
只需
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chỉ cần — (formal) “only need/just need”, (informal) “just/just gotta”; cụm từ ngữ pháp, thường dùng như động từ trợ giúp. Chỉ cần biểu thị điều kiện tối thiểu hoặc yêu cầu duy nhất để đạt kết quả: chỉ cần + V/N. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng informal trong giao tiếp đời thường, nói chuyện thân mật để giảm tính trang trọng và diễn đạt nhanh.
chỉ cần — (formal) “only need/just need”, (informal) “just/just gotta”; cụm từ ngữ pháp, thường dùng như động từ trợ giúp. Chỉ cần biểu thị điều kiện tối thiểu hoặc yêu cầu duy nhất để đạt kết quả: chỉ cần + V/N. Dùng dạng formal trong văn viết, thông báo, hướng dẫn; dùng informal trong giao tiếp đời thường, nói chuyện thân mật để giảm tính trang trọng và diễn đạt nhanh.
