Chi chi

Chi chi (Danh từ)
Loài cá nhỏ bằng ngón tay út, sống ở ao hồ
A tiny freshwater fish about the size of a little finger, commonly found in ponds and lakes (often called a goby or small minnow)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quân bài tổ tôm vào hàng các quân nhất
(in the card game Tổ tôm) a meld consisting of a run of one-suit tiles starting with the terminal card “nhất” (i.e., a sequence that includes the ‘one’ card)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chi chi (Trạng từ)
Tí gì
Just a little; not much; very small amount (used to downplay something)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi chi: (formal) fussy, affected; (informal) snobbish. Từ loại: tính từ mô tả phong cách hoặc thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc phong cách cầu kỳ, kiểu cách, muốn thể hiện sang trọng hơn mức cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói viết lịch sự hoặc mô tả khách quan; dùng informal khi bàn tán thân mật, chê bai ai đó là kiêu kỳ hoặc thích phô trương.
chi chi: (formal) fussy, affected; (informal) snobbish. Từ loại: tính từ mô tả phong cách hoặc thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc phong cách cầu kỳ, kiểu cách, muốn thể hiện sang trọng hơn mức cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói viết lịch sự hoặc mô tả khách quan; dùng informal khi bàn tán thân mật, chê bai ai đó là kiêu kỳ hoặc thích phô trương.
