ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi chi trong tiếng Anh

Chi chi

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi chi (Danh từ)

01

Loài cá nhỏ bằng ngón tay út, sống ở ao hồ

A tiny freshwater fish about the size of a little finger, commonly found in ponds and lakes (often called a goby or small minnow)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quân bài tổ tôm vào hàng các quân nhất

(in the card game Tổ tôm) a meld consisting of a run of one-suit tiles starting with the terminal card “nhất” (i.e., a sequence that includes the ‘one’ card)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chi chi (Trạng từ)

01

Tí gì

Just a little; not much; very small amount (used to downplay something)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi chi/

chi chi: (formal) fussy, affected; (informal) snobbish. Từ loại: tính từ mô tả phong cách hoặc thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc phong cách cầu kỳ, kiểu cách, muốn thể hiện sang trọng hơn mức cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói viết lịch sự hoặc mô tả khách quan; dùng informal khi bàn tán thân mật, chê bai ai đó là kiêu kỳ hoặc thích phô trương.

chi chi: (formal) fussy, affected; (informal) snobbish. Từ loại: tính từ mô tả phong cách hoặc thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc phong cách cầu kỳ, kiểu cách, muốn thể hiện sang trọng hơn mức cần thiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói viết lịch sự hoặc mô tả khách quan; dùng informal khi bàn tán thân mật, chê bai ai đó là kiêu kỳ hoặc thích phô trương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.