Chí cốt

Chí cốt(Tính từ)
[bạn] rất gắn bó, thân thiết
Very close; deeply attached (as friends) — describes someone who is a best or very close friend
非常亲密的朋友
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) core, essential; (informal) —. danh từ: chí cốt là ý chí, tinh thần kiên định, lòng quyết tâm sâu xa làm một việc quan trọng. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh phần nền tảng, giá trị nội tâm không thể lay chuyển. Không có tương đương thông tục phổ biến; dùng (formal) khi cần diễn đạt sự kiên định mang tính nguyên tắc, trang trọng.
(formal) core, essential; (informal) —. danh từ: chí cốt là ý chí, tinh thần kiên định, lòng quyết tâm sâu xa làm một việc quan trọng. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh phần nền tảng, giá trị nội tâm không thể lay chuyển. Không có tương đương thông tục phổ biến; dùng (formal) khi cần diễn đạt sự kiên định mang tính nguyên tắc, trang trọng.
