ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chỉ giáo trong tiếng Anh

Chỉ giáo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chỉ giáo(Động từ)

01

[xin] có lời nhận xét, góp ý cho bản thân

To give advice or feedback; to offer guidance or constructive criticism

给建议

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chỉ giáo/

chỉ giáo: (formal) to advise, instruct; (informal) to give tips. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động chỉ dẫn, góp ý hoặc hướng dẫn ai đó trong công việc hoặc học tập. Dùng (formal) khi nói lịch sự với cấp trên, thầy cô hoặc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật với bạn bè, đồng nghiệp cùng cấp để nhờ góp ý hoặc chỉ bảo nhanh.

chỉ giáo: (formal) to advise, instruct; (informal) to give tips. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động chỉ dẫn, góp ý hoặc hướng dẫn ai đó trong công việc hoặc học tập. Dùng (formal) khi nói lịch sự với cấp trên, thầy cô hoặc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật với bạn bè, đồng nghiệp cùng cấp để nhờ góp ý hoặc chỉ bảo nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.