Chì kẻ mắt

Chì kẻ mắt (Danh từ)
Dụng cụ trang điểm có dạng que, bên trong chứa chì màu dùng để kẻ viền mắt nhằm làm nổi bật mắt.
An eye makeup stick filled with colored pigment used to line the eyelids and define or accentuate the eyes (commonly called an eyeliner pencil).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chì kẻ mắt (eye pencil, eyeliner) *(informal: pencil eyeliner)*; danh từ. Là dụng cụ trang điểm dạng chì hoặc kẻ dùng để viền và làm nổi bật mắt, thường dọc theo mí trên hoặc dưới. Dùng để tạo đường mắt mảnh hay đậm, từ tự nhiên đến sắc nét. Sử dụng bản formal khi mô tả sản phẩm/định nghĩa, informal khi trò chuyện hàng ngày về trang điểm hoặc mua sắm.
chì kẻ mắt (eye pencil, eyeliner) *(informal: pencil eyeliner)*; danh từ. Là dụng cụ trang điểm dạng chì hoặc kẻ dùng để viền và làm nổi bật mắt, thường dọc theo mí trên hoặc dưới. Dùng để tạo đường mắt mảnh hay đậm, từ tự nhiên đến sắc nét. Sử dụng bản formal khi mô tả sản phẩm/định nghĩa, informal khi trò chuyện hàng ngày về trang điểm hoặc mua sắm.
