Chì màu

Chì màu(Danh từ)
Loại bút chì có lõi là bột màu, dùng để vẽ, tô trên giấy hoặc các vật liệu khác.
Colored pencil — a pencil with a core made of colored pigment used for drawing or coloring on paper and other surfaces.
彩色铅笔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chì màu — (formal) colored pencil; (informal) color pencil. Danh từ. Chì màu là dụng cụ viết vẽ có lõi màu bằng sáp hoặc bột màu, dùng để tô, phác họa hoặc phối màu trên giấy. Dùng từ formal khi nói trong giáo dục, nghệ thuật hoặc mua bán; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, với trẻ em hoặc khi nói nhanh về dụng cụ vẽ.
chì màu — (formal) colored pencil; (informal) color pencil. Danh từ. Chì màu là dụng cụ viết vẽ có lõi màu bằng sáp hoặc bột màu, dùng để tô, phác họa hoặc phối màu trên giấy. Dùng từ formal khi nói trong giáo dục, nghệ thuật hoặc mua bán; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, với trẻ em hoặc khi nói nhanh về dụng cụ vẽ.
