Anh - Việt

Bản dịch của từ Chì màu trong tiếng Anh

chì màu

Danh từ

“chì màu” tiếng Anh là gì?

“chì màu” tiếng Anh là colored pencil (Anh Mỹ) hoặc coloured pencil (Anh Anh): loại bút chì có ruột màu để vẽ, tô màu. Khi nói nhiều chiếc, dùng colored pencils hoặc coloured pencils.

“chì màu” thường dịch là colored pencil. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:

chì màu (Danh từ)

Nghĩa 01

colored pencil; coloured pencil

colored pencilcoloured pencil

Loại bút chì có ruột màu, dùng để vẽ hoặc tô màu.

Ví dụ
The child is coloring the picture with colored pencils.Bé đang tô bức tranh bằng chì màu.
I bought a set of coloured pencils for my sister.Tôi mua một hộp chì màu cho em gái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

chì màu tiếng Anh là gì

Danh từ→ colored pencil

colored pencil

Đời thường

Dùng trong Anh Mỹ, chỉ một chiếc chì màu.

Ví dụ

My child needs a red colored pencil.

Con tôi cần một chiếc chì màu màu đỏ.

coloured pencil

Đời thường

Dùng trong Anh Anh, chỉ một chiếc chì màu.

Ví dụ

My child needs a red coloured pencil.

Con tôi cần một chiếc chì màu màu đỏ.

Muốn nói:

màu của chì màu tiếng Anh là gì

Danh từ→ the color of a colored pencil

the color of a colored pencil

Trung tính

Chỉ màu sắc của nét vẽ hoặc ruột của một cây chì màu.

Ví dụ

The color of this colored pencil is very light.

Màu của chì màu này rất nhạt.

Muốn nói:

chì màu sáp tiếng Anh là gì

Danh từ→ crayons

crayons

Đời thường

Chỉ bút sáp để tô màu, thường là dạng thỏi sáp; không dùng khi nói bút chì gỗ có ruột màu.

Ví dụ

Young children often color with crayons.

Trẻ nhỏ thường tô màu bằng chì màu sáp.

Cấu trúc câu của dạng “Danh từ”

Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.

chì màu + dùng để + động từ

colored pencils + be used to + động từ

Colored pencils are used to color pictures.

Chì màu được dùng để tô màu cho tranh.

vẽ/tô màu + bằng chì màu

draw/color + with colored pencils

Lan colors the flower with colored pencils.

Lan tô màu bông hoa bằng chì màu.

chì màu + có + tính từ

colored pencils + be + tính từ

These colored pencils are easy to sharpen.

Những chiếc chì màu này rất dễ gọt.

Kết hợp từ của dạng “Danh từ”

Danh từ + chì màuchì màu + Danh từĐộng từ + chì màu
Cụm từ của chì màu (Danh từ): Danh từ + chì màu
Cụm tiếng Việt
Tiếng Anh tương ứng

a set of colored pencils

a colored pencil set

Lỗi sai thường gặp của dạng “Danh từ”

Tôi mua một hộp chì màu.

· Danh từ

I bought a box of color pencils.

I bought a box of colored pencils.

I bought a box of coloured pencils.

Em bé đang tô màu bằng chì màu.

· Danh từ

The child is coloring with color pens.

The child is coloring with colored pencils.

The child is colouring with coloured pencils.

Tôi cần gọt chì màu.

· Danh từ

I need to cut my colored pencils.

I need to sharpen my colored pencils.

Câu hỏi thường gặp về “chì màu”

Là colored pencil trong Anh Mỹ hoặc coloured pencil trong Anh Anh. Dạng số nhiều là colored/coloured pencils.

Video ngữ cảnh