ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi nhánh trong tiếng Anh

Chi nhánh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi nhánh(Danh từ)

01

Nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính

Branch, a secondary or subordinate branch that splits off from the main branch (e.g., a branch of a tree or a branch/office of a company)

分支

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị cấp dưới của một cơ quan, tổ chức [thường là tổ chức kinh doanh]

Branch (a subordinate unit of an organization, usually a business, that operates at a different location)

分支

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi nhánh/

chi nhánh — (branch) *(formal)*; (branch/office) *(informal)*. Danh từ: chỉ một đơn vị phụ thuộc hoặc văn phòng của một tổ chức, công ty, ngân hàng đặt tại địa phương khác so với trụ sở chính. Định nghĩa ngắn gọn: nơi thực hiện nghiệp vụ và phục vụ khách hàng thay mặt công ty mẹ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kinh doanh, pháp lý; (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu địa điểm.

chi nhánh — (branch) *(formal)*; (branch/office) *(informal)*. Danh từ: chỉ một đơn vị phụ thuộc hoặc văn phòng của một tổ chức, công ty, ngân hàng đặt tại địa phương khác so với trụ sở chính. Định nghĩa ngắn gọn: nơi thực hiện nghiệp vụ và phục vụ khách hàng thay mặt công ty mẹ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kinh doanh, pháp lý; (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu địa điểm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.