Chi nhánh

Chi nhánh(Danh từ)
Nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính
Branch, a secondary or subordinate branch that splits off from the main branch (e.g., a branch of a tree or a branch/office of a company)
分支
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị cấp dưới của một cơ quan, tổ chức [thường là tổ chức kinh doanh]
Branch (a subordinate unit of an organization, usually a business, that operates at a different location)
分支
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi nhánh — (branch) *(formal)*; (branch/office) *(informal)*. Danh từ: chỉ một đơn vị phụ thuộc hoặc văn phòng của một tổ chức, công ty, ngân hàng đặt tại địa phương khác so với trụ sở chính. Định nghĩa ngắn gọn: nơi thực hiện nghiệp vụ và phục vụ khách hàng thay mặt công ty mẹ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kinh doanh, pháp lý; (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu địa điểm.
chi nhánh — (branch) *(formal)*; (branch/office) *(informal)*. Danh từ: chỉ một đơn vị phụ thuộc hoặc văn phòng của một tổ chức, công ty, ngân hàng đặt tại địa phương khác so với trụ sở chính. Định nghĩa ngắn gọn: nơi thực hiện nghiệp vụ và phục vụ khách hàng thay mặt công ty mẹ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản kinh doanh, pháp lý; (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu địa điểm.
