ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi phí trong tiếng Anh

Chi phí

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi phí(Động từ)

01

Chi tiêu vào công việc gì [nói khái quát]

To spend money on something (used generally to describe paying for a task, project, or expense)

花费

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chi phí(Danh từ)

01

Khoản chi phí

Cost; an amount of money required to pay for something (expense)

费用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi phí/

chi phí — cost (formal) / expense (informal). Danh từ. Chi phí là số tiền phải trả để có hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một hoạt động; thường chỉ tổng khoản tiền liên quan. Dùng "cost" trong văn viết chính thức, báo cáo, hợp đồng; dùng "expense" khi nói chuyện hàng ngày, kế toán cá nhân hoặc nhắc chi tiêu cụ thể, và khi muốn nhấn mạnh khoản tiền đã bỏ ra.

chi phí — cost (formal) / expense (informal). Danh từ. Chi phí là số tiền phải trả để có hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một hoạt động; thường chỉ tổng khoản tiền liên quan. Dùng "cost" trong văn viết chính thức, báo cáo, hợp đồng; dùng "expense" khi nói chuyện hàng ngày, kế toán cá nhân hoặc nhắc chi tiêu cụ thể, và khi muốn nhấn mạnh khoản tiền đã bỏ ra.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.