ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi phí đi lại trong tiếng Anh

Chi phí đi lại

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi phí đi lại(Danh từ)

01

Số tiền phải trả cho việc di chuyển, ăn ở, đi lại trong quá trình công tác hoặc học hành

The money paid for travel, meals, lodging, and other expenses while traveling for work or study (e.g., business trip or school-related travel).

差旅费

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi phí đi lại/

chi phí đi lại — (formal) travel expenses; (informal) travel cost. Cụm danh từ: chỉ tiền chi cho việc di chuyển giữa các địa điểm. Định nghĩa ngắn gọn: tổng chi phí cho vé, xăng, phương tiện và chi phí liên quan đến đi lại. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn bản công ty, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc ghi tắt trong ghi chép cá nhân.

chi phí đi lại — (formal) travel expenses; (informal) travel cost. Cụm danh từ: chỉ tiền chi cho việc di chuyển giữa các địa điểm. Định nghĩa ngắn gọn: tổng chi phí cho vé, xăng, phương tiện và chi phí liên quan đến đi lại. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn bản công ty, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc ghi tắt trong ghi chép cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.