Chi phí đi lại

Chi phí đi lại(Danh từ)
Số tiền phải trả cho việc di chuyển, ăn ở, đi lại trong quá trình công tác hoặc học hành
The money paid for travel, meals, lodging, and other expenses while traveling for work or study (e.g., business trip or school-related travel).
差旅费
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi phí đi lại — (formal) travel expenses; (informal) travel cost. Cụm danh từ: chỉ tiền chi cho việc di chuyển giữa các địa điểm. Định nghĩa ngắn gọn: tổng chi phí cho vé, xăng, phương tiện và chi phí liên quan đến đi lại. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn bản công ty, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc ghi tắt trong ghi chép cá nhân.
chi phí đi lại — (formal) travel expenses; (informal) travel cost. Cụm danh từ: chỉ tiền chi cho việc di chuyển giữa các địa điểm. Định nghĩa ngắn gọn: tổng chi phí cho vé, xăng, phương tiện và chi phí liên quan đến đi lại. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn bản công ty, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc ghi tắt trong ghi chép cá nhân.
