Chi phí sản xuất

Chi phí sản xuất(Danh từ)
Toàn bộ hao phí lao động sống và lao động quá khứ cần thiết để làm ra sản phẩm
The total labor costs—both current (living) labor and past (embodied) labor—required to produce a good or product
生产所需的全部劳动成本
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi phí sản xuất: (formal) production cost; (informal) manufacturing cost. Danh từ: tổng chi phí bỏ ra để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ. Định nghĩa ngắn: bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí máy móc và chi phí chung trực tiếp liên quan tới sản xuất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong báo cáo, kế toán, hợp đồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với đồng nghiệp không chuyên.
chi phí sản xuất: (formal) production cost; (informal) manufacturing cost. Danh từ: tổng chi phí bỏ ra để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ. Định nghĩa ngắn: bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí máy móc và chi phí chung trực tiếp liên quan tới sản xuất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong báo cáo, kế toán, hợp đồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với đồng nghiệp không chuyên.
