ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi phí sản xuất trong tiếng Anh

Chi phí sản xuất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi phí sản xuất(Danh từ)

01

Toàn bộ hao phí lao động sống và lao động quá khứ cần thiết để làm ra sản phẩm

The total labor costs—both current (living) labor and past (embodied) labor—required to produce a good or product

生产所需的全部劳动成本

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi phí sản xuất/

chi phí sản xuất: (formal) production cost; (informal) manufacturing cost. Danh từ: tổng chi phí bỏ ra để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ. Định nghĩa ngắn: bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí máy móc và chi phí chung trực tiếp liên quan tới sản xuất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong báo cáo, kế toán, hợp đồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với đồng nghiệp không chuyên.

chi phí sản xuất: (formal) production cost; (informal) manufacturing cost. Danh từ: tổng chi phí bỏ ra để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ. Định nghĩa ngắn: bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí máy móc và chi phí chung trực tiếp liên quan tới sản xuất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong báo cáo, kế toán, hợp đồng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện với đồng nghiệp không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.