Chi phí sinh hoạt

Chi phí sinh hoạt(Danh từ)
Số tiền cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản trong đời sống hàng ngày như ăn, ở, đi lại, điện nước, v.v.
The amount of money needed to cover basic daily living expenses such as food, housing, transportation, utilities (electricity, water), and similar costs
日常生活费用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi phí sinh hoạt (living expenses) (formal) — danh từ: tổng chi tiêu hàng ngày cho ăn, ở, đi lại, tiện ích và nhu yếu phẩm; thường dùng trong văn viết, báo cáo tài chính hoặc khi thảo luận ngân sách. Không có dạng thân mật phổ biến; trong giao tiếp thông thường người nói có thể rút gọn thành “chi tiêu” (informal) khi nói chuyện thân mật. Dùng dạng formal khi trình bày số liệu, informal khi trao đổi cá nhân.
chi phí sinh hoạt (living expenses) (formal) — danh từ: tổng chi tiêu hàng ngày cho ăn, ở, đi lại, tiện ích và nhu yếu phẩm; thường dùng trong văn viết, báo cáo tài chính hoặc khi thảo luận ngân sách. Không có dạng thân mật phổ biến; trong giao tiếp thông thường người nói có thể rút gọn thành “chi tiêu” (informal) khi nói chuyện thân mật. Dùng dạng formal khi trình bày số liệu, informal khi trao đổi cá nhân.
