ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi phí sinh hoạt trong tiếng Anh

Chi phí sinh hoạt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi phí sinh hoạt(Danh từ)

01

Số tiền cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản trong đời sống hàng ngày như ăn, ở, đi lại, điện nước, v.v.

The amount of money needed to cover basic daily living expenses such as food, housing, transportation, utilities (electricity, water), and similar costs

日常生活费用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi phí sinh hoạt/

chi phí sinh hoạt (living expenses) (formal) — danh từ: tổng chi tiêu hàng ngày cho ăn, ở, đi lại, tiện ích và nhu yếu phẩm; thường dùng trong văn viết, báo cáo tài chính hoặc khi thảo luận ngân sách. Không có dạng thân mật phổ biến; trong giao tiếp thông thường người nói có thể rút gọn thành “chi tiêu” (informal) khi nói chuyện thân mật. Dùng dạng formal khi trình bày số liệu, informal khi trao đổi cá nhân.

chi phí sinh hoạt (living expenses) (formal) — danh từ: tổng chi tiêu hàng ngày cho ăn, ở, đi lại, tiện ích và nhu yếu phẩm; thường dùng trong văn viết, báo cáo tài chính hoặc khi thảo luận ngân sách. Không có dạng thân mật phổ biến; trong giao tiếp thông thường người nói có thể rút gọn thành “chi tiêu” (informal) khi nói chuyện thân mật. Dùng dạng formal khi trình bày số liệu, informal khi trao đổi cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.