Chi phí

Chi phí(Động từ)
Chi tiêu vào công việc gì [nói khái quát]
To spend money on something (used generally to describe paying for a task, project, or expense)
花费
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chi phí(Danh từ)
Khoản chi phí
Cost; an amount of money required to pay for something (expense)
费用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi phí — cost (formal) / expense (informal). Danh từ. Chi phí là số tiền phải trả để có hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một hoạt động; thường chỉ tổng khoản tiền liên quan. Dùng "cost" trong văn viết chính thức, báo cáo, hợp đồng; dùng "expense" khi nói chuyện hàng ngày, kế toán cá nhân hoặc nhắc chi tiêu cụ thể, và khi muốn nhấn mạnh khoản tiền đã bỏ ra.
chi phí — cost (formal) / expense (informal). Danh từ. Chi phí là số tiền phải trả để có hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một hoạt động; thường chỉ tổng khoản tiền liên quan. Dùng "cost" trong văn viết chính thức, báo cáo, hợp đồng; dùng "expense" khi nói chuyện hàng ngày, kế toán cá nhân hoặc nhắc chi tiêu cụ thể, và khi muốn nhấn mạnh khoản tiền đã bỏ ra.
