Chỉ ra

Chỉ ra(Động từ)
Chỉ ra là dùng tay hoặc vật gì để điểm, để biểu thị một điểm nào đó; xác định ra vị trí, phương hướng, đặc điểm, nguyên nhân, kết quả, v.v.
To point out; to indicate — to show or identify a place, direction, feature, cause, result, etc., often by pointing with a finger or an object
指出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chỉ ra — English: (formal) indicate, point out; (informal) show. Động từ chỉ hành động nêu rõ hoặc xác định điều gì đó. Định nghĩa ngắn: nêu lên, làm rõ vị trí, nguyên nhân hoặc sự khác biệt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, giải thích nhanh với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
chỉ ra — English: (formal) indicate, point out; (informal) show. Động từ chỉ hành động nêu rõ hoặc xác định điều gì đó. Định nghĩa ngắn: nêu lên, làm rõ vị trí, nguyên nhân hoặc sự khác biệt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, giải thích nhanh với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
