ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chỉ ra trong tiếng Anh

Chỉ ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chỉ ra(Động từ)

01

Chỉ ra là dùng tay hoặc vật gì để điểm, để biểu thị một điểm nào đó; xác định ra vị trí, phương hướng, đặc điểm, nguyên nhân, kết quả, v.v.

To point out; to indicate — to show or identify a place, direction, feature, cause, result, etc., often by pointing with a finger or an object

指出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chỉ ra/

chỉ ra — English: (formal) indicate, point out; (informal) show. Động từ chỉ hành động nêu rõ hoặc xác định điều gì đó. Định nghĩa ngắn: nêu lên, làm rõ vị trí, nguyên nhân hoặc sự khác biệt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, giải thích nhanh với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

chỉ ra — English: (formal) indicate, point out; (informal) show. Động từ chỉ hành động nêu rõ hoặc xác định điều gì đó. Định nghĩa ngắn: nêu lên, làm rõ vị trí, nguyên nhân hoặc sự khác biệt. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, giải thích nhanh với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.