Chí tiến thủ

Chí tiến thủ(Danh từ)
Ý chí muốn vươn lên, phấn đấu không ngừng để tiến bộ, đạt được thành công trong học tập, công việc hoặc mọi mặt của đời sống
Ambition; the strong will to improve oneself and keep striving to succeed in study, work, or life — a persistent drive to advance and achieve goals
雄心壮志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chí tiến thủ — English: ambition (formal), striving/drive (informal). Từ ghép, danh từ (cũng dùng như tính từ miêu tả tính cách). Chí tiến thủ là thái độ khao khát phấn đấu, muốn tiến lên trong học tập, nghề nghiệp hoặc xã hội. Dùng (formal) khi nói văn bản, hồ sơ hoặc phân tích tính cách trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để khen ai đó có động lực và nỗ lực mạnh mẽ.
chí tiến thủ — English: ambition (formal), striving/drive (informal). Từ ghép, danh từ (cũng dùng như tính từ miêu tả tính cách). Chí tiến thủ là thái độ khao khát phấn đấu, muốn tiến lên trong học tập, nghề nghiệp hoặc xã hội. Dùng (formal) khi nói văn bản, hồ sơ hoặc phân tích tính cách trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để khen ai đó có động lực và nỗ lực mạnh mẽ.
