Chi tiết

Chi tiết(Danh từ)
Điểm nhỏ, phần rất nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng
A small part or specific point of something; a particular, often minor, element or detail of an event, object, or situation
细节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thành phần hoặc bộ phận riêng lẻ có thể tháo lắp được [như đinh ốc, trục, bánh xe, v.v.] trong máy móc, thiết bị
A separate, removable part of a machine or device (such as a screw, axle, or wheel)
零件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chi tiết(Tính từ)
Đầy đủ đến từng điểm nhỏ nhất
Detailed — complete and including every small point or piece of information
详细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chi tiết — English: detail (formal), specifics (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: thông tin hoặc phần nhỏ của toàn bộ, mô tả rõ ràng từng thành phần hoặc khía cạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc khi cần chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích thêm hoặc nêu vài điểm cụ thể nhanh gọn.
chi tiết — English: detail (formal), specifics (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: thông tin hoặc phần nhỏ của toàn bộ, mô tả rõ ràng từng thành phần hoặc khía cạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc khi cần chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích thêm hoặc nêu vài điểm cụ thể nhanh gọn.
