ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chi tiết trong tiếng Anh

Chi tiết

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi tiết(Danh từ)

01

Điểm nhỏ, phần rất nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng

A small part or specific point of something; a particular, often minor, element or detail of an event, object, or situation

细节

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thành phần hoặc bộ phận riêng lẻ có thể tháo lắp được [như đinh ốc, trục, bánh xe, v.v.] trong máy móc, thiết bị

A separate, removable part of a machine or device (such as a screw, axle, or wheel)

零件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chi tiết(Tính từ)

01

Đầy đủ đến từng điểm nhỏ nhất

Detailed — complete and including every small point or piece of information

详细

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chi tiết/

chi tiết — English: detail (formal), specifics (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: thông tin hoặc phần nhỏ của toàn bộ, mô tả rõ ràng từng thành phần hoặc khía cạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc khi cần chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích thêm hoặc nêu vài điểm cụ thể nhanh gọn.

chi tiết — English: detail (formal), specifics (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa: thông tin hoặc phần nhỏ của toàn bộ, mô tả rõ ràng từng thành phần hoặc khía cạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công việc khi cần chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích thêm hoặc nêu vài điểm cụ thể nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.