ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chỉ tiêu trong tiếng Anh

Chỉ tiêu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chỉ tiêu(Danh từ)

01

Mức quy định phải đạt tới trong kế hoạch

Target; a specified level or goal set to be achieved in a plan or program

目标

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức biểu hiện của một đặc điểm, một chức năng

Indicator; a measurable level or value that shows the presence, degree, or performance of a particular trait, feature, or function

指标

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chỉ tiêu/

chỉ tiêu: (formal) quota, target; (informal) goal. Danh từ. Chỉ tiêu là con số hoặc mục tiêu định sẵn để đánh giá sản xuất, kinh doanh hoặc hiệu suất. Dùng “quota/target” trong văn bản hành chính, báo cáo và công việc chuyên môn; dùng “goal” khi nói chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc khi nhấn mạnh mục tiêu cá nhân.

chỉ tiêu: (formal) quota, target; (informal) goal. Danh từ. Chỉ tiêu là con số hoặc mục tiêu định sẵn để đánh giá sản xuất, kinh doanh hoặc hiệu suất. Dùng “quota/target” trong văn bản hành chính, báo cáo và công việc chuyên môn; dùng “goal” khi nói chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc khi nhấn mạnh mục tiêu cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.