Chí tôn

Chí tôn(Tính từ)
Hết sức được tôn kính; tôn xưng vua hoặc trời
Supremely revered; used to address or describe someone or something treated with the highest possible respect (e.g., a supreme ruler or deity)
至高无上的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chí tôn — (formal) "supreme", (informal) không có; tính từ chỉ vị trí hoặc phẩm chất cao nhất, tuyệt đối nhất trong một hệ thống hoặc cấp bậc. Dùng để mô tả quyền lực, danh vị hoặc giá trị vượt trội so với mọi thứ khác. Chỉ dùng ở văn viết trang trọng, nghi lễ hoặc mô tả trừu tượng; không dùng trong giao tiếp thân mật, thông thường sẽ chọn từ đơn giản hơn như “tối cao” hoặc “cao nhất”.
chí tôn — (formal) "supreme", (informal) không có; tính từ chỉ vị trí hoặc phẩm chất cao nhất, tuyệt đối nhất trong một hệ thống hoặc cấp bậc. Dùng để mô tả quyền lực, danh vị hoặc giá trị vượt trội so với mọi thứ khác. Chỉ dùng ở văn viết trang trọng, nghi lễ hoặc mô tả trừu tượng; không dùng trong giao tiếp thân mật, thông thường sẽ chọn từ đơn giản hơn như “tối cao” hoặc “cao nhất”.
