ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chí tôn trong tiếng Anh

Chí tôn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chí tôn(Tính từ)

01

Hết sức được tôn kính; tôn xưng vua hoặc trời

Supremely revered; used to address or describe someone or something treated with the highest possible respect (e.g., a supreme ruler or deity)

至高无上的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chí tôn/

chí tôn — (formal) "supreme", (informal) không có; tính từ chỉ vị trí hoặc phẩm chất cao nhất, tuyệt đối nhất trong một hệ thống hoặc cấp bậc. Dùng để mô tả quyền lực, danh vị hoặc giá trị vượt trội so với mọi thứ khác. Chỉ dùng ở văn viết trang trọng, nghi lễ hoặc mô tả trừu tượng; không dùng trong giao tiếp thân mật, thông thường sẽ chọn từ đơn giản hơn như “tối cao” hoặc “cao nhất”.

chí tôn — (formal) "supreme", (informal) không có; tính từ chỉ vị trí hoặc phẩm chất cao nhất, tuyệt đối nhất trong một hệ thống hoặc cấp bậc. Dùng để mô tả quyền lực, danh vị hoặc giá trị vượt trội so với mọi thứ khác. Chỉ dùng ở văn viết trang trọng, nghi lễ hoặc mô tả trừu tượng; không dùng trong giao tiếp thân mật, thông thường sẽ chọn từ đơn giản hơn như “tối cao” hoặc “cao nhất”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.